Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地域医療
[Địa Vực Y Liệu]
ちいきいりょう
🔊
Danh từ chung
y tế cộng đồng
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
域
Vực
phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ
医
Y
bác sĩ; y học
療
Liệu
chữa lành; chữa trị