Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地口
[Địa Khẩu]
じぐち
🔊
Danh từ chung
chơi chữ; chơi chữ nghĩa
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
口
Khẩu
miệng