Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地区検事
[Địa Khu Kiểm Sự]
ちくけんじ
🔊
Danh từ chung
công tố viên quận (Mỹ)
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
区
Khu
quận; khu vực
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
事
Sự
sự việc; lý do