Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地侍
[Địa Thị]
地士
[Địa Sĩ]
じざむらい
🔊
Danh từ chung
samurai địa phương
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
侍
Thị
phục vụ; samurai
士
Sĩ
quý ông; học giả