地中海 [Địa Trung Hải]

ちちゅうかい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chung

Biển Địa Trung Hải

JP: わたし地中海ちちゅうかい一番いちばんきです。

VI: Tôi thích Địa Trung Hải nhất.

Danh từ chung

biển Địa Trung Hải (hải dương học)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そのうみ地中海ちちゅうかいびます。
Biển đó được gọi là Địa Trung Hải.
かれ休暇きゅうか地中海ちちゅうかいっている。
Anh ấy đang đi nghỉ ở Địa Trung Hải.
アテネへかう一隻いっせき貨物かもつせんなに痕跡こんせきのこさずに地中海ちちゅうかい沈没ちんぼつした。
Một con tàu chở hàng đi Athens đã chìm ở Địa Trung Hải mà không để lại dấu vết gì.
17歳じゅうななさいときスクーナーせん地中海ちちゅうかい航海こうかいしたわ」彼女かのじょはゆっくりと注意深ちゅういぶかう。
"Khi tôi 17 tuổi, tôi đã đi du lịch Địa Trung Hải trên một con tàu buồm," cô ấy nói một cách từ tốn và cẩn thận.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 地中海
  • Cách đọc: ちちゅうかい
  • Loại từ: danh từ (danh từ riêng, địa danh)
  • Lĩnh vực: địa lý, văn hóa, ẩm thực, khí hậu
  • Ghi chú: Dùng chỉ cả “vùng/không gian văn hóa” bao quanh Địa Trung Hải chứ không chỉ là mặt biển.

2. Ý nghĩa chính

- Biển Địa Trung Hải: vùng biển nằm giữa châu Âu, Bắc Phi và Tây Á.
- Phong cách/thuộc tính Địa Trung Hải: cách nói mở rộng để chỉ khí hậu, ẩm thực, kiến trúc, văn hóa của khu vực này (ví dụ: 地中海性気候, 地中海料理).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

- 地中海 vs 地中海地域/地中海沿岸: Từ đầu thường chỉ “biển” nói chung; hai từ sau nhấn vào “khu vực ven biển/vùng”.
- 地中海性気候: tính từ ghép “mang tính Địa Trung Hải”; không chỉ địa danh mà là đặc trưng khí hậu (mùa hè khô, mùa đông ấm).
- Từ vay mượn メディテラニアン ít dùng trong văn viết tiêu chuẩn; ưu tiên 地中海/地中海風.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mô tả vị trí: 「〜は地中海に面している/沿岸にある」
  • Văn hóa/ẩm thực: 「地中海料理」「地中海風のインテリア」
  • Khí hậu/địa lý: 「地中海性気候」「地中海沿岸諸国」
  • Hành động di chuyển: 「地中海を航行する/渡る」
  • Ngữ cảnh học thuật/lịch sử: 「地中海世界」「古代地中海文明」

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
地中海性気候 Liên quan Khí hậu Địa Trung Hải Thuật ngữ địa lý/khí hậu
地中海料理 Liên quan Ẩm thực Địa Trung Hải Rất phổ biến trong đời sống
地中海沿岸 Liên quan Vùng ven Địa Trung Hải Dùng trong báo chí/địa lý
地中海ダイエット Liên quan Chế độ ăn Địa Trung Hải Ngữ cảnh sức khỏe/dinh dưỡng
大西洋 Đối chiếu Đại Tây Dương Biển/đại dương lân cận
エーゲ海 Liên quan Biển Aegea Một phần kết nối với Địa Trung Hải
地中海世界 Liên quan Thế giới Địa Trung Hải Ngữ cảnh lịch sử/văn minh

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 地: đất, địa
  • 中: giữa, bên trong
  • 海: biển

Cấu trúc nghĩa đen là “biển ở giữa các lục địa”, khớp với vị trí của Địa Trung Hải.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi người Nhật nói đến 地中海, ngoài địa lý còn gợi cảm giác “nắng, ô liu, rượu vang, bầu trời xanh”. Vì vậy từ này thường xuất hiện như một mỹ danh trong quảng bá du lịch, ẩm thực và thiết kế nội thất.

8. Câu ví dụ

  • 私は地中海の青い海に憧れている。
    Tôi mê mẩn màu xanh của biển Địa Trung Hải.
  • スペインは地中海に面する国の一つだ。
    Tây Ban Nha là một trong các quốc gia giáp Địa Trung Hải.
  • 夏は地中海性気候で雨が少ない。
    Mùa hè theo khí hậu Địa Trung Hải nên ít mưa.
  • レストランで地中海料理のコースを頼んだ。
    Tôi gọi một thực đơn ẩm thực Địa Trung Hải ở nhà hàng.
  • オリーブオイルは地中海地域で広く使われる。
    Dầu ô liu được dùng rộng rãi ở vùng Địa Trung Hải.
  • 古代の地中海世界は交易で栄えた。
    Thế giới Địa Trung Hải cổ đại hưng thịnh nhờ thương mại.
  • ヨットで地中海を縦断するのが夢だ。
    Ước mơ của tôi là băng qua Địa Trung Hải bằng thuyền buồm.
  • この街は地中海風の建築が多い。
    Thành phố này có nhiều công trình mang phong cách Địa Trung Hải.
  • 日本でも地中海ダイエットが注目されている。
    Chế độ ăn Địa Trung Hải cũng đang được chú ý ở Nhật.
  • フランス南部は温暖で地中海の恵みが豊かだ。
    Miền nam nước Pháp ấm áp và trù phú nhờ Địa Trung Hải.
💡 Giải thích chi tiết về từ 地中海 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?