地下1階 [Địa Hạ Giai]

ちかいっかい

Danh từ chung

tầng hầm một

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

キッチンウェアは、地下ちか1階いっかいだよ。
Đồ dùng nhà bếp ở tầng hầm một.
キッチン用品ようひんは、地下ちか一階いっかいでございます。
Đồ dùng nhà bếp ở tầng hầm một.
台所だいどころ用品ようひん地下ちか1階いっかいになります。
Đồ dùng nhà bếp ở tầng hầm một.