Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地下銀行
[Địa Hạ Ngân Hành]
ちかぎんこう
🔊
Danh từ chung
ngân hàng ngầm
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
銀
Ngân
bạc
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng