地下核実験 [Địa Hạ Hạch Thực Nghiệm]

ちかかくじっけん

Danh từ chung

thử nghiệm hạt nhân dưới lòng đất

🔗 大気圏内核実験

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

条約じょうやく地下ちかでのかく実験じっけん禁止きんししていなかった。
Hiệp ước không cấm thử nghiệm hạt nhân dưới lòng đất.