地下化 [Địa Hạ Hóa]
ちかか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chôn ngầm; lắp đặt ngầm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chôn ngầm; lắp đặt ngầm