Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地上戦
[Địa Thượng Khuyết]
ちじょうせん
🔊
Danh từ chung
chiến tranh trên bộ
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
上
Thượng
trên
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu