地上げ [Địa Thượng]
地揚げ [Địa Dương]
じあげ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
mua đất để bán lại kiếm lời
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nâng cao mặt đất