在天 [Tại Thiên]
ざいてん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
trên trời; thiên đường
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
trên trời; thiên đường