在住者 [Tại Trụ Giả]
ざいじゅうしゃ
Danh từ chung
cư dân
JP: 日航のチケットがあまりにも高いので、国外在住者たちはイラク航空をつかった。
VI: Vì vé của Japan Airlines quá đắt, những người sống ở nước ngoài đã sử dụng Iraq Airways.