在るがまま [Tại]
在るが儘 [Tại Tẫn]
有るがまま [Hữu]
有るが儘 [Hữu Tẫn]
あるがまま
Cụm từ, thành ngữDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Trạng từDanh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
như nó là; sự thật trần trụi; không che giấu; không phóng đại; trung thực; thẳng thắn
JP: あるがままに物事を見るようにしなさい。
VI: Hãy cố gắng nhìn nhận mọi việc một cách tự nhiên.
🔗 ありのまま