Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
圧電素子
[Áp Điện Tố Tử]
あつでんそし
🔊
Danh từ chung
phần tử áp điện
Hán tự
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
電
Điện
điện
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
子
Tử
trẻ em