圧電 [Áp Điện]
あつでん
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
Lĩnh vực: Tin học
áp điện
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
Lĩnh vực: Tin học
áp điện