Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
圧胴
[Áp Đỗng]
あつどう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
In ấn
trục in
Hán tự
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
胴
Đỗng
thân; thân mình; thân tàu; trục bánh xe