Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
圧縮酸素
[Áp Súc Toan Tố]
あっしゅくさんそ
🔊
Danh từ chung
oxy nén
Hán tự
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
縮
Súc
co lại; giảm
酸
Toan
axit; chua
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy