Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
圧縮成形
[Áp Súc Thành Hình]
圧縮成型
[Áp Súc Thành Hình]
あっしゅくせいけい
🔊
Danh từ chung
ép khuôn
Hán tự
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
縮
Súc
co lại; giảm
成
Thành
trở thành; đạt được
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
型
Hình
khuôn; loại; mẫu