Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
圧縮タオル
[Áp Súc]
あっしゅくタオル
🔊
Danh từ chung
khăn nén
🔗 プレスタオル
Hán tự
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
縮
Súc
co lại; giảm