Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
圧神
[Áp Thần]
あっしん
🔊
Danh từ chung
cảm giác áp lực
Hán tự
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
神
Thần
thần; tâm hồn