圧状 [Áp Trạng]
おうじょう
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
tài liệu ép buộc
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
ép buộc
🔗 往生・おうじょう
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
tài liệu ép buộc
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
ép buộc
🔗 往生・おうじょう