Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
圧密
[Áp Mật]
あつみつ
🔊
Danh từ chung
nén chặt
Hán tự
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ