圧力団体 [Áp Lực Đoàn Thể]

あつりょくだんたい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 35000

Danh từ chung

nhóm áp lực; nhóm vận động

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

人権じんけん擁護ようご団体だんたい独裁どくさいてき政府せいふ圧力あつりょくをかけています。
Các tổ chức bảo vệ nhân quyền đang gây áp lực lên chính phủ độc tài.

Hán tự

Từ liên quan đến 圧力団体