土間 [Thổ Gian]
どま
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 31000
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 31000
Danh từ chung
sàn đất; phòng có sàn đất
Danh từ chung
hố (chỗ ngồi trong nhà hát); parterre