土足 [Thổ Túc]

どそく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 47000

Danh từ chung

chân đi giày; mang giày

Danh từ chung

chân bẩn; chân dơ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ここからさきは、土足どそく禁止きんしです。
Từ đây trở đi, cấm đi giày bẩn.