Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
土木作業
[Thổ Mộc Tác Nghiệp]
どぼくさぎょう
🔊
Danh từ chung
công việc xây dựng
Hán tự
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ
木
Mộc
cây; gỗ
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn