土壺 [Thổ Hồ]

土壷 [Thổ Hồ]

ど壷 [Hồ]

ど壺 [Hồ]

どつぼ
ドツボ

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

📝 thường là ドツボにはまる

tình huống tồi tệ

🔗 ドツボにはまる

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

hố phân

🔗 野壺

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

📝 nghĩa gốc

bình phân

Danh từ chung

⚠️Từ hiếm

bình đất