土地区画整理法 [Thổ Địa Khu Hoạch Chỉnh Lý Pháp]
とちくかくせいりほう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
Luật Điều chỉnh Đất đai
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
Luật Điều chỉnh Đất đai