Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
土地利用規制
[Thổ Địa Lợi Dụng Quy Chế]
とちりようきせい
🔊
Danh từ chung
quy định sử dụng đất
Hán tự
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ
地
Địa
đất; mặt đất
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
用
Dụng
sử dụng; công việc
規
Quy
tiêu chuẩn
制
Chế
hệ thống; luật