Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
土国
[Thổ Quốc]
どこく
🔊
Danh từ chung
Thổ Nhĩ Kỳ
Hán tự
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ
国
Quốc
quốc gia