Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
土占い
[Thổ Chiếm]
つちうらない
🔊
Danh từ chung
thuật phong thủy
🔗 ジオマンシー
Hán tự
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ
占
Chiếm
chiếm; dự đoán