Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
園芸店
[Viên Vân Điếm]
えんげいてん
🔊
Danh từ chung
trung tâm vườn
Hán tự
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại
芸
Vân
kỹ thuật; nghệ thuật; thủ công; biểu diễn; diễn xuất; trò; mánh khóe
店
Điếm
cửa hàng; tiệm