Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
園池
[Viên Trì]
苑池
[Uyển Trì]
えんち
🔊
Danh từ chung
vườn có ao
Hán tự
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại
池
Trì
ao; bể chứa; hồ; hồ chứa
苑
Uyển
vườn; công viên