圏点 [Quyển Điểm]
けんてん
Danh từ chung
📝 các ký hiệu như ◦ và `
dấu nhấn mạnh
🔗 傍点
Danh từ chung
📝 các ký hiệu như ◦ và `
dấu nhấn mạnh
🔗 傍点