国際通 [Quốc Tế Thông]
こくさいつう
Danh từ chung
am hiểu về các vấn đề quốc tế; người am hiểu về các vấn đề quốc tế
Danh từ chung
am hiểu về các vấn đề quốc tế; người am hiểu về các vấn đề quốc tế