Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国際貨物
[Quốc Tế Hóa Vật]
こくさいかもつ
🔊
Danh từ chung
hàng hóa quốc tế
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
貨
Hóa
hàng hóa; tài sản
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề