Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国際親善
[Quốc Tế Thân Thiện]
こくさいしんぜん
🔊
Danh từ chung
thiện chí quốc tế
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
親
Thân
cha mẹ; thân mật
善
Thiện
đức hạnh; tốt; thiện