Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国際書誌
[Quốc Tế Thư Chí]
こくさいしょし
🔊
Danh từ chung
thư mục quốc tế
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
書
Thư
viết
誌
Chí
tài liệu; ghi chép