Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国際映像
[Quốc Tế Ánh Tượng]
こくさいえいぞう
🔊
Danh từ chung
nguồn video quốc tế
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung