Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国際手話
[Quốc Tế Thủ Thoại]
こくさいしゅわ
🔊
Danh từ chung
ngôn ngữ ký hiệu quốc tế
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
手
Thủ
tay
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện