Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国際公法
[Quốc Tế Công Pháp]
こくさいこうほう
🔊
Danh từ chung
luật quốc tế công
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống