Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国際主義
[Quốc Tế Chủ Nghĩa]
こくさいしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa quốc tế
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa
Từ liên quan đến 国際主義
国際色
こくさいしょく
tính quốc tế