Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国連機関
[Quốc Liên Cơ Quan]
こくれんきかん
🔊
Danh từ chung
cơ quan Liên Hợp Quốc
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
機
Cơ
máy móc; cơ hội
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan