国警 [Quốc Cảnh]
こっけい
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử ⚠️Từ viết tắt
cảnh sát nông thôn quốc gia (1947-1954)
🔗 国家地方警察
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử ⚠️Từ viết tắt
cảnh sát nông thôn quốc gia (1947-1954)
🔗 国家地方警察