Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国表
[Quốc Biểu]
くにおもて
🔊
Danh từ chung
quê hương
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ