1. Thông tin cơ bản
- Từ: 国立
- Cách đọc: こくりつ
- Loại từ: Danh từ làm định ngữ (~の)
- Nghĩa khái quát: thuộc nhà nước trung ương (do quốc gia lập/điều hành)
- Collocation: 国立大学、国立公園、国立博物館、国立競技場
- Sắc thái: Trang trọng, hành chính; đứng trước danh từ khác
2. Ý nghĩa chính
国立 diễn tả cơ quan, tổ chức, cơ sở vật chất do chính phủ trung ương lập và quản lý, phân biệt với 公立 (địa phương) và 私立 (tư nhân).
3. Phân biệt
- 国立 (quốc lập) vs 公立 (công lập địa phương): 国立 do nhà nước trung ương; 公立 do tỉnh/thành phố/quận.
- 国立 vs 私立 (tư lập): 私立 do tổ chức/cá nhân tư nhân vận hành.
- Ví dụ: 国立大学 khác với 公立大学/私立大学 về cơ chế tài chính và quy mô.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Hầu như luôn dùng dạng định ngữ: 国立の大学/国立大学 (cả hai đều tự nhiên).
- Thông dụng trong giáo dục, văn hóa, y tế, thể thao, bảo tồn thiên nhiên.
- Không dùng độc lập để chỉ người; luôn gắn với danh từ cơ sở/thiết chế.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
| 公立 | Đối chiếu | công lập (địa phương) | Do địa phương quản lý |
| 私立 | Đối nghĩa | tư thục | Do tư nhân vận hành |
| 国営 | Liên quan | quốc doanh | Do nhà nước kinh doanh |
| 国有 | Liên quan | thuộc sở hữu nhà nước | Nhấn mạnh quyền sở hữu |
| 国指定 | Liên quan | được quốc gia chỉ định | Danh hiệu/di tích |
| 県立/市立 | Đối chiếu | tỉnh lập/thành phố lập | Cấp quản lý địa phương |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 国: quốc gia (オン: コク)
- 立: lập, đứng, thành lập (オン: リツ/リュウ; クン: た-つ/た-てる)
- Cấu tạo nghĩa: “do quốc gia lập ra” → quốc lập
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi giới thiệu trường/cơ quan, người Nhật thường nêu rõ 国立/公立/私立 để gợi mức độ uy tín, tài chính, và cơ chế. Với công viên, 国立公園 thể hiện tiêu chuẩn bảo tồn nghiêm ngặt do chính phủ quản lý.
8. Câu ví dụ
- 国立大学を目指して受験勉強をしている。
Tôi đang ôn thi với mục tiêu vào đại học quốc lập.
- 週末は国立公園でハイキングした。
Cuối tuần tôi đi bộ đường dài ở công viên quốc gia.
- 上野には国立博物館がある。
Ở Ueno có bảo tàng quốc gia.
- 新しい国立競技場が完成した。
Sân vận động quốc gia mới đã hoàn thành.
- この研究所は国立の機関だ。
Viện nghiên cứu này là cơ quan quốc lập.
- 国立と私立では学費が大きく異なる。
Học phí khác nhau nhiều giữa quốc lập và tư thục.
- 山岳地帯が国立自然公園に指定された。
Vùng núi được chỉ định là công viên thiên nhiên quốc gia.
- 彼は国立病院で働いている。
Anh ấy làm việc ở bệnh viện quốc gia.
- この美術館は国立だが運営は独立性が高い。
Bảo tàng này là quốc lập nhưng có tính tự chủ cao.
- 国立施設の利用には事前申請が必要だ。
Để sử dụng cơ sở quốc gia cần đăng ký trước.