1. Thông tin cơ bản
- Từ: 国税(こくぜい)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: Thuế do chính phủ trung ương đánh và thu (thuế quốc gia)
- Lĩnh vực: Thuế, pháp luật tài chính
- Phong cách: Trang trọng; báo chí – văn bản hành chính dùng nhiều
- Cụm thường gặp: 国税庁, 国税局, 国税専門官, 国税を納付する, 国税を滞納する, 国税の還付, 国税の申告
2. Ý nghĩa chính
- Tổng thể các sắc thuế do nhà nước (trung ương) quản lý: 所得税 (thuế thu nhập), 法人税 (thuế TNDN), 消費税 (thuế tiêu dùng) v.v.
- Trong ngữ cảnh cơ quan: chỉ hệ thống cơ quan thuế trung ương và nghiệp vụ liên quan.
3. Phân biệt
- 国税 vs 地方税: 国税 do trung ương thu; 地方税 do chính quyền địa phương thu (住民税, 固定資産税…)
- 国税 vs 税金: 税金 là khái quát “thuế”; 国税 là một tập con (phần thuế do trung ương quản lý).
- 税務署 (chi cục thuế) thuộc 国税庁 (Cơ quan Thuế Quốc gia) – cơ cấu hành chính.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng khi nói về nghĩa vụ nộp thuế, thủ tục khai/hoàn thuế, điều tra thuế.
- Mẫu thường gặp: 「国税を納付/滞納する」「国税の還付を受ける」「国税庁が調査する」.
- Trong tin tức chính sách: thay đổi thuế suất, cải cách thủ tục e-Tax, các vụ án trốn thuế.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 税金 |
Khái quát |
Thuế (nói chung) |
Bao gồm 国税 và 地方税. |
| 地方税 |
Đối chiếu |
Thuế địa phương |
Do chính quyền địa phương đánh/thu. |
| 国税庁/国税局 |
Liên quan |
Cơ quan Thuế Quốc gia/Cục Thuế |
Cơ quan quản lý/thi hành 国税. |
| 所得税・法人税・消費税 |
Ví dụ |
Các sắc thuế quốc gia |
Tiêu biểu trong nhóm 国税. |
| 直接税/間接税 |
Phân loại |
Thuế trực tiếp/gián tiếp |
Khung phân loại áp dụng cho 国税. |
| 脱税 |
Liên quan |
Trốn thuế |
Hành vi vi phạm bị 国税庁 điều tra. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 国(コク/くに): quốc gia.
- 税(ゼイ): thuế, sưu thuế.
- Hợp nghĩa: thuế của quốc gia → thuế do trung ương quản lý.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc báo Nhật, bạn sẽ hay gặp cụm 「国税庁は〜と発表した」. Trong sinh hoạt thường ngày, người ta nói đơn giản là 税金, còn 国税 dùng khi cần phân biệt với 地方税 hoặc nói ở ngữ cảnh chính sách, pháp lý. Về thủ tục, Nhật Bản khuyến khích nộp/khai e-Tax cho phần 国税 để giảm giấy tờ.
8. Câu ví dụ
- 日本の国税には所得税や消費税がある。
Trong các loại thuế quốc gia ở Nhật có thuế thu nhập và thuế tiêu dùng.
- 国税をe-Taxで申告・納付した。
Tôi đã khai và nộp thuế quốc gia bằng e-Tax.
- 国税を滞納すると延滞税が課される。
Nếu chậm nộp thuế quốc gia sẽ bị tính tiền phạt chậm nộp.
- 国税庁が不正還付を調査している。
Cơ quan Thuế Quốc gia đang điều tra các khoản hoàn thuế sai phạm.
- 地方税と国税の役割は異なる。
Vai trò của thuế địa phương và thuế quốc gia là khác nhau.
- 国税の還付金が口座に振り込まれた。
Tiền hoàn của thuế quốc gia đã được chuyển vào tài khoản.
- 海外取引に関する国税の調査が入った。
Đã có cuộc thanh tra thuế quốc gia liên quan đến giao dịch ở nước ngoài.
- 国税は原則として国により徴収される。
Về nguyên tắc, thuế quốc gia do nhà nước thu.
- 彼は国税専門官として税務署で働いている。
Anh ấy làm việc tại chi cục thuế với tư cách chuyên viên quốc thuế.
- 制度改正で一部の国税が引き下げられた。
Một số loại thuế quốc gia đã được giảm theo cải cách chế độ.