Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国石
[Quốc Thạch]
こくせき
🔊
Danh từ chung
đá quý quốc gia
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
石
Thạch
đá