Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国産米
[Quốc Sản Mễ]
こくさんまい
🔊
Danh từ chung
gạo sản xuất trong nước
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
産
Sản
sản phẩm; sinh
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét